베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thu được" (1)
thu được
영어
동사obtain, acquire
Chúng tôi đã thu được nhiều thông tin giá trị từ cuộc khảo sát.
We obtained a lot of valuable information from the survey.
관련 단어 "thu được" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thu được" (2)
Chúng tôi đã thu được nhiều thông tin giá trị từ cuộc khảo sát.
We obtained a lot of valuable information from the survey.
Cầu thủ được xác nhận có dòng dõi tại quốc gia đó.
The player is confirmed to have ancestry in that country.
